Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混む (こむ) — đông đúc, chật ních

混こむ đông đúc
Tần suất #4421 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

komu

こむ
Pitch こむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đông đúc
  • chật ních

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混む

こむ

混みます

こみます

Present negative

混まない

こまない

混みません

こみません

Past

混んだ

こんだ

混みました

こみました

Past negative

混まなかった

こまなかった

混みませんでした

こみませんでした

Te-form

混んで

こんで

混みまして

こみまして

Potential

混める

こめる

混めます

こめます

Potential negative

混めない

こめない

混めません

こめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.