混む (こむ) — đông đúc, chật ních
混む
đông đúc
Tần suất #4421
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
komu
こむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đông đúc
- chật ních
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混む こむ |
混みます こみます |
| Present negative |
混まない こまない |
混みません こみません |
| Past |
混んだ こんだ |
混みました こみました |
| Past negative |
混まなかった こまなかった |
混みませんでした こみませんでした |
| Te-form |
混んで こんで |
混みまして こみまして |
| Potential |
混める こめる |
混めます こめます |
| Potential negative |
混めない こめない |
混めません こめません |