Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やり取り (やりとり) — trao đổi, tương tác, thư từ qua lại

やり取とり trao đổi
Tần suất #4419 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive

yaritori

やりとり
Pitch やりとり[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ やり取り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao đổi
  • tương tác
  • thư từ qua lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やり取りする

やりとりする

やり取りします

やりとりします

Present negative

やり取りしない

やりとりしない

やり取りしません

やりとりしません

Past

やり取りした

やりとりした

やり取りしました

やりとりしました

Past negative

やり取りしなかった

やりとりしなかった

やり取りしませんでした

やりとりしませんでした

Te-form

やり取りして

やりとりして

やり取りしまして

やりとりしまして

Potential

やり取りできる

やりとりできる

やり取りできます

やりとりできます

Potential negative

やり取りできない

やりとりできない

やり取りできません

やりとりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.