やり取り (やりとり) — trao đổi, tương tác, thư từ qua lại
yaritori
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ やり取り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao đổi
- tương tác
- thư từ qua lại
Usage examples
-
でも、こうした小さなやり取りが、場所の記憶を強くすることはあります。
De mo, kou shita chiisana yaritori ga, basho no kioku o tsuyoku suru koto wa arimasu.
Still, these small exchanges can make our memories of a place stronger.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
やり取りする やりとりする |
やり取りします やりとりします |
| Present negative |
やり取りしない やりとりしない |
やり取りしません やりとりしません |
| Past |
やり取りした やりとりした |
やり取りしました やりとりしました |
| Past negative |
やり取りしなかった やりとりしなかった |
やり取りしませんでした やりとりしませんでした |
| Te-form |
やり取りして やりとりして |
やり取りしまして やりとりしまして |
| Potential |
やり取りできる やりとりできる |
やり取りできます やりとりできます |
| Potential negative |
やり取りできない やりとりできない |
やり取りできません やりとりできません |