解剖 (かいぼう) — giải phẫu, mổ xẻ
解剖
giải phẫu
Tần suất #6331
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaibou
かいぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解剖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải phẫu
- mổ xẻ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解剖する かいぼうする |
解剖します かいぼうします |
| Present negative |
解剖しない かいぼうしない |
解剖しません かいぼうしません |
| Past |
解剖した かいぼうした |
解剖しました かいぼうしました |
| Past negative |
解剖しなかった かいぼうしなかった |
解剖しませんでした かいぼうしませんでした |
| Te-form |
解剖して かいぼうして |
解剖しまして かいぼうしまして |
| Potential |
解剖できる かいぼうできる |
解剖できます かいぼうできます |
| Potential negative |
解剖できない かいぼうできない |
解剖できません かいぼうできません |