Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解決 (かいけつ) — giải quyết

解かい決けつ giải quyết
Tần suất #470 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive abstract

kaiketsu

かいけつ
Pitch かいけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải quyết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまった ことを うまく おわらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解決する

かいけつする

解決します

かいけつします

Present negative

解決しない

かいけつしない

解決しません

かいけつしません

Past

解決した

かいけつした

解決しました

かいけつしました

Past negative

解決しなかった

かいけつしなかった

解決しませんでした

かいけつしませんでした

Te-form

解決して

かいけつして

解決しまして

かいけつしまして

Potential

解決できる

かいけつできる

解決できます

かいけつできます

Potential negative

解決できない

かいけつできない

解決できません

かいけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.