解消 (かいしょう) — sự hủy bỏ, giải tiêu, giải quyết
解消
sự hủy bỏ
Tần suất #2140
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaishou
かいしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解消
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hủy bỏ
- giải tiêu
- giải quyết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- これまでの やくそくや こまった ことを なくす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解消する かいしょうする |
解消します かいしょうします |
| Present negative |
解消しない かいしょうしない |
解消しません かいしょうしません |
| Past |
解消した かいしょうした |
解消しました かいしょうしました |
| Past negative |
解消しなかった かいしょうしなかった |
解消しませんでした かいしょうしませんでした |
| Te-form |
解消して かいしょうして |
解消しまして かいしょうしまして |
| Potential |
解消できる かいしょうできる |
解消できます かいしょうできます |
| Potential negative |
解消できない かいしょうできない |
解消できません かいしょうできません |