解消 (かいしょう) — sự hủy bỏ, giải tiêu, giải quyết

かいしょう sự hủy bỏ
Tần suất #2140 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hủy bỏ
  • giải tiêu
  • giải quyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.