Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解消 (かいしょう) — sự hủy bỏ, giải tiêu, giải quyết

解かい消しょう sự hủy bỏ
Tần suất #2140 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaishou

かいしょう
Pitch かいしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解消

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hủy bỏ
  • giải tiêu
  • giải quyết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. これまでの やくそくや こまった ことを なくす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解消する

かいしょうする

解消します

かいしょうします

Present negative

解消しない

かいしょうしない

解消しません

かいしょうしません

Past

解消した

かいしょうした

解消しました

かいしょうしました

Past negative

解消しなかった

かいしょうしなかった

解消しませんでした

かいしょうしませんでした

Te-form

解消して

かいしょうして

解消しまして

かいしょうしまして

Potential

解消できる

かいしょうできる

解消できます

かいしょうできます

Potential negative

解消できない

かいしょうできない

解消できません

かいしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.