理解 (りかい) — sự hiểu biết, lý giải

かい sự hiểu biết
Tần suất #171 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rikai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hiểu biết
  • lý giải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.