理解 (りかい) — sự hiểu biết, lý giải
rikai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 理解
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hiểu biết
- lý giải
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の 話や ことの いみが よく わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
勉強なら、理解して、また読みたくなることです。
Benkyou nara, rikai shite, mata yomitaku naru koto desu.
For studying, it means understanding and wanting to read again.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
理解する りかいする |
理解します りかいします |
| Present negative |
理解しない りかいしない |
理解しません りかいしません |
| Past |
理解した りかいした |
理解しました りかいしました |
| Past negative |
理解しなかった りかいしなかった |
理解しませんでした りかいしませんでした |
| Te-form |
理解して りかいして |
理解しまして りかいしまして |
| Potential |
理解できる りかいできる |
理解できます りかいできます |
| Potential negative |
理解できない りかいできない |
理解できません りかいできません |