Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

理解 (りかい) — sự hiểu biết, lý giải

理り解かい sự hiểu biết
Tần suất #171 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rikai

りかい
Pitch りかい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 理解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hiểu biết
  • lý giải

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 話(はなし)や ことの いみが よく わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (3) +more (3)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

理解する

りかいする

理解します

りかいします

Present negative

理解しない

りかいしない

理解しません

りかいしません

Past

理解した

りかいした

理解しました

りかいしました

Past negative

理解しなかった

りかいしなかった

理解しませんでした

りかいしませんでした

Te-form

理解して

りかいして

理解しまして

りかいしまして

Potential

理解できる

りかいできる

理解できます

りかいできます

Potential negative

理解できない

りかいできない

理解できません

りかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.