解剖 (かいぼう) — giải phẫu, mổ xẻ

かいぼう giải phẫu
Tần suất #6331 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải phẫu
  • mổ xẻ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.