海岸 (かいがん) — bờ biển, hải ngạn

かいがん bờ biển
Tần suất #3272 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kaigan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bờ biển
  • hải ngạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.