懐疑 (かいぎ) — sự hoài nghi, nghi ngờ

かい sự hoài nghi
Tần suất #8280 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaigi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hoài nghi
  • nghi ngờ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.