皆無 (かいむ) — hoàn toàn không có, không hề có

かい hoàn toàn không có
Tần suất #5936 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kaimu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn toàn không có
  • không hề có

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.