Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

承諾 (しょうだく) — đồng ý, chấp thuận, thừa nặc

承しょう諾だく đồng ý
Tần suất #5937 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoudaku

しょうだく
Pitch しょうだく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 承諾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng ý
  • chấp thuận
  • thừa nặc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

承諾する

しょうだくする

承諾します

しょうだくします

Present negative

承諾しない

しょうだくしない

承諾しません

しょうだくしません

Past

承諾した

しょうだくした

承諾しました

しょうだくしました

Past negative

承諾しなかった

しょうだくしなかった

承諾しませんでした

しょうだくしませんでした

Te-form

承諾して

しょうだくして

承諾しまして

しょうだくしまして

Potential

承諾できる

しょうだくできる

承諾できます

しょうだくできます

Potential negative

承諾できない

しょうだくできない

承諾できません

しょうだくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.