承諾 (しょうだく) — đồng ý, chấp thuận, thừa nặc

しょうだく đồng ý
Tần suất #5937 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoudaku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng ý
  • chấp thuận
  • thừa nặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.