飼い主 (かいぬし) — chủ nuôi, người nuôi thú cưng

ぬし chủ nuôi
Tần suất #5700 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun

kainushi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ nuôi
  • người nuôi thú cưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.