快楽 (かいらく) — khoái lạc, niềm vui sướng

かいらく khoái lạc
Tần suất #6234 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kairaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoái lạc
  • niềm vui sướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.