掛ける (かける) — treo, nhân (toán), tiêu tốn

ける treo
Tần suất #1998 3 ký tự ichidan verb · transitive

kakeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • treo
  • nhân (toán)
  • tiêu tốn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.