構え (かまえ) — thế đứng, tư thế, cấu trúc

かま thế đứng
Tần suất #8058 Lớp 5 2 ký tự noun

kamae

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thế đứng
  • tư thế
  • cấu trúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.