構成 (こうせい) — cấu thành, kết cấu
構成
cấu thành
Tần suất #671
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousei
こうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 構成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cấu thành
- kết cấu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの ものを あわせて ひとつに した かたち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
構成する こうせいする |
構成します こうせいします |
| Present negative |
構成しない こうせいしない |
構成しません こうせいしません |
| Past |
構成した こうせいした |
構成しました こうせいしました |
| Past negative |
構成しなかった こうせいしなかった |
構成しませんでした こうせいしませんでした |
| Te-form |
構成して こうせいして |
構成しまして こうせいしまして |
| Potential |
構成できる こうせいできる |
構成できます こうせいできます |
| Potential negative |
構成できない こうせいできない |
構成できません こうせいできません |