構成 (こうせい) — cấu thành, kết cấu

こうせい cấu thành
Tần suất #671 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấu thành
  • kết cấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.