Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

構成 (こうせい) — cấu thành, kết cấu

構こう成せい cấu thành
Tần suất #671 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kousei

こうせい
Pitch こうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 構成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cấu thành
  • kết cấu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつかの ものを あわせて ひとつに した かたち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

構成する

こうせいする

構成します

こうせいします

Present negative

構成しない

こうせいしない

構成しません

こうせいしません

Past

構成した

こうせいした

構成しました

こうせいしました

Past negative

構成しなかった

こうせいしなかった

構成しませんでした

こうせいしませんでした

Te-form

構成して

こうせいして

構成しまして

こうせいしまして

Potential

構成できる

こうせいできる

構成できます

こうせいできます

Potential negative

構成できない

こうせいできない

構成できません

こうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.