構える (かまえる) — dựng nên, thủ thế, chuẩn bị
構える
dựng nên
Tần suất #4721
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
kamaeru
かまえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かまえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 構える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựng nên
- thủ thế
- chuẩn bị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
構える かまえる |
構えます かまえます |
| Present negative |
構えない かまえない |
構えません かまえません |
| Past |
構えた かまえた |
構えました かまえました |
| Past negative |
構えなかった かまえなかった |
構えませんでした かまえませんでした |
| Te-form |
構えて かまえて |
構えまして かまえまして |
| Potential |
構えられる かまえられる |
構えられます かまえられます |
| Potential negative |
構えられない かまえられない |
構えられません かまえられません |