Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

構える (かまえる) — dựng nên, thủ thế, chuẩn bị

構かまえる dựng nên
Tần suất #4721 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

kamaeru

かまえる
Pitch かまえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 構える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dựng nên
  • thủ thế
  • chuẩn bị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

構える

かまえる

構えます

かまえます

Present negative

構えない

かまえない

構えません

かまえません

Past

構えた

かまえた

構えました

かまえました

Past negative

構えなかった

かまえなかった

構えませんでした

かまえませんでした

Te-form

構えて

かまえて

構えまして

かまえまして

Potential

構えられる

かまえられる

構えられます

かまえられます

Potential negative

構えられない

かまえられない

構えられません

かまえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.