構える (かまえる) — dựng nên, thủ thế, chuẩn bị

かまえる dựng nên
Tần suất #4721 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

kamaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dựng nên
  • thủ thế
  • chuẩn bị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.