Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

構う (かまう) — bận tâm, quan tâm, để ý

構かまう bận tâm
Tần suất #3445 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-u) intransitive transitive

kamau

かまう
Pitch かまう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 構う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bận tâm
  • quan tâm
  • để ý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

構う

かまう

構います

かまいます

Present negative

構わない

かまわない

構いません

かまいません

Past

構った

かまった

構いました

かまいました

Past negative

構わなかった

かまわなかった

構いませんでした

かまいませんでした

Te-form

構って

かまって

構いまして

かまいまして

Potential

構える

かまえる

構えます

かまえます

Potential negative

構えない

かまえない

構えません

かまえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.