構う (かまう) — bận tâm, quan tâm, để ý
構う
bận tâm
Tần suất #3445
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
transitive
kamau
かまう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かまう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 構う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bận tâm
- quan tâm
- để ý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
構う かまう |
構います かまいます |
| Present negative |
構わない かまわない |
構いません かまいません |
| Past |
構った かまった |
構いました かまいました |
| Past negative |
構わなかった かまわなかった |
構いませんでした かまいませんでした |
| Te-form |
構って かまって |
構いまして かまいまして |
| Potential |
構える かまえる |
構えます かまえます |
| Potential negative |
構えない かまえない |
構えません かまえません |