構う (かまう) — bận tâm, quan tâm, để ý

かま bận tâm
Tần suất #3445 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-u) · transitive/intransitive

kamau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bận tâm
  • quan tâm
  • để ý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.