(かみ) — giấy, tờ giấy

かみ giấy
Tần suất #559 Lớp 2 1 ký tự noun

kami

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấy
  • tờ giấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.