考える (かんがえる) — suy nghĩ, cân nhắc

かんがえる suy nghĩ
Tần suất #150 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · transitive

kangaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy nghĩ
  • cân nhắc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.