考え方 (かんがえかた) — cách suy nghĩ, lối tư duy
考え方
cách suy nghĩ
Tần suất #506
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kangaekata
かんがえかた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんがえかた[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 考え方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách suy nghĩ
- lối tư duy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとに ついての おもいかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
車を作る会社の考え方は、車を作らない人にも役に立つでしょうか。
Kuruma o tsukuru kaisha no kangaekata wa, kuruma o tsukuranai hito ni mo yaku ni tatsu deshou ka.
Could the ideas of a car-making company also be useful to people who do not make cars?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る