環境庁 (かんきょうちょう) — Cục Môi trường

かんきょうちょう Cục Môi trường
Tần suất #8586 3 ký tự 漢語 kango noun

kankyouchou

Pitch きょちょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Cục Môi trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.