完璧 (かんぺき) — hoàn hảo, hoàn bích, không tì vết

かんぺき hoàn hảo
Tần suất #2631 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kanpeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn hảo
  • hoàn bích
  • không tì vết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.