Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補完 (ほかん) — bổ sung, bổ hoàn

補ほ完かん bổ sung
Tần suất #5239 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hokan

ほかん
Pitch ほかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補完

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ sung
  • bổ hoàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補完する

ほかんする

補完します

ほかんします

Present negative

補完しない

ほかんしない

補完しません

ほかんしません

Past

補完した

ほかんした

補完しました

ほかんしました

Past negative

補完しなかった

ほかんしなかった

補完しませんでした

ほかんしませんでした

Te-form

補完して

ほかんして

補完しまして

ほかんしまして

Potential

補完できる

ほかんできる

補完できます

ほかんできます

Potential negative

補完できない

ほかんできない

補完できません

ほかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.