補完 (ほかん) — bổ sung, bổ hoàn
補完
bổ sung
Tần suất #5239
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hokan
ほかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 補完
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bổ sung
- bổ hoàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
補完する ほかんする |
補完します ほかんします |
| Present negative |
補完しない ほかんしない |
補完しません ほかんしません |
| Past |
補完した ほかんした |
補完しました ほかんしました |
| Past negative |
補完しなかった ほかんしなかった |
補完しませんでした ほかんしませんでした |
| Te-form |
補完して ほかんして |
補完しまして ほかんしまして |
| Potential |
補完できる ほかんできる |
補完できます ほかんできます |
| Potential negative |
補完できない ほかんできない |
補完できません ほかんできません |