Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

完了 (かんりょう) — hoàn thành, hoàn tất

完かん了りょう hoàn thành
Tần suất #2404 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kanryou

かんりょう
Pitch かんりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 完了

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • hoàn tất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

完了する

かんりょうする

完了します

かんりょうします

Present negative

完了しない

かんりょうしない

完了しません

かんりょうしません

Past

完了した

かんりょうした

完了しました

かんりょうしました

Past negative

完了しなかった

かんりょうしなかった

完了しませんでした

かんりょうしませんでした

Te-form

完了して

かんりょうして

完了しまして

かんりょうしまして

Potential

完了できる

かんりょうできる

完了できます

かんりょうできます

Potential negative

完了できない

かんりょうできない

完了できません

かんりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.