完了 (かんりょう) — hoàn thành, hoàn tất
完了
hoàn thành
Tần suất #2404
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kanryou
かんりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 完了
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- hoàn tất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
完了する かんりょうする |
完了します かんりょうします |
| Present negative |
完了しない かんりょうしない |
完了しません かんりょうしません |
| Past |
完了した かんりょうした |
完了しました かんりょうしました |
| Past negative |
完了しなかった かんりょうしなかった |
完了しませんでした かんりょうしませんでした |
| Te-form |
完了して かんりょうして |
完了しまして かんりょうしまして |
| Potential |
完了できる かんりょうできる |
完了できます かんりょうできます |
| Potential negative |
完了できない かんりょうできない |
完了できません かんりょうできません |