Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

完成 (かんせい) — hoàn thành

完かん成せい hoàn thành
Tần suất #1052 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kansei

かんせい
Pitch かんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 完成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 作(つく)って いた ものが ぜんぶ できあがる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

完成する

かんせいする

完成します

かんせいします

Present negative

完成しない

かんせいしない

完成しません

かんせいしません

Past

完成した

かんせいした

完成しました

かんせいしました

Past negative

完成しなかった

かんせいしなかった

完成しませんでした

かんせいしませんでした

Te-form

完成して

かんせいして

完成しまして

かんせいしまして

Potential

完成できる

かんせいできる

完成できます

かんせいできます

Potential negative

完成できない

かんせいできない

完成できません

かんせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.