完成 (かんせい) — hoàn thành

かんせい hoàn thành
Tần suất #1052 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kansei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.