完成 (かんせい) — hoàn thành
kansei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 完成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 作って いた ものが ぜんぶ できあがる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
改善は、一度行えばすべてが完成する魔法ではありません。
Kaizen wa, ichido okonaeba subete ga kansei suru mahou de wa arimasen.
Improvement is not magic that makes everything complete after just one try.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
完成する かんせいする |
完成します かんせいします |
| Present negative |
完成しない かんせいしない |
完成しません かんせいしません |
| Past |
完成した かんせいした |
完成しました かんせいしました |
| Past negative |
完成しなかった かんせいしなかった |
完成しませんでした かんせいしませんでした |
| Te-form |
完成して かんせいして |
完成しまして かんせいしまして |
| Potential |
完成できる かんせいできる |
完成できます かんせいできます |
| Potential negative |
完成できない かんせいできない |
完成できません かんせいできません |