関西 (かんさい) — vùng Kansai, Quan Tây

かん西さい vùng Kansai
Tần suất #1969 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kansai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng Kansai
  • Quan Tây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.