Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

備える (そなえる) — chuẩn bị, trang bị

備そなえる chuẩn bị
Tần suất #1968 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

sonaeru

そなえる
Pitch そなえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 備える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuẩn bị
  • trang bị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あとで こまらない ように、前(まえ)に じゅんびを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

備える

そなえる

備えます

そなえます

Present negative

備えない

そなえない

備えません

そなえません

Past

備えた

そなえた

備えました

そなえました

Past negative

備えなかった

そなえなかった

備えませんでした

そなえませんでした

Te-form

備えて

そなえて

備えまして

そなえまして

Potential

備えられる

そなえられる

備えられます

そなえられます

Potential negative

備えられない

そなえられない

備えられません

そなえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.