備える (そなえる) — chuẩn bị, trang bị
備える
chuẩn bị
Tần suất #1968
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
sonaeru
そなえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そなえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 備える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuẩn bị
- trang bị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あとで こまらない ように、前に じゅんびを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
備える そなえる |
備えます そなえます |
| Present negative |
備えない そなえない |
備えません そなえません |
| Past |
備えた そなえた |
備えました そなえました |
| Past negative |
備えなかった そなえなかった |
備えませんでした そなえませんでした |
| Te-form |
備えて そなえて |
備えまして そなえまして |
| Potential |
備えられる そなえられる |
備えられます そなえられます |
| Potential negative |
備えられない そなえられない |
備えられません そなえられません |