簡素 (かんそ) — giản dị, đơn giản, giản tố

かん giản dị
Tần suất #6780 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kanso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giản dị
  • đơn giản
  • giản tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.