火星 (かせい) — Sao Hỏa, Hỏa Tinh

せい Sao Hỏa
Tần suất #5204 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kasei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Sao Hỏa
  • Hỏa Tinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.