閉める (しめる) — ẩm ướt, trở nên ẩm
閉める
ẩm ướt
Tần suất #5205
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
shimeru
しめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ẩm ướt
- trở nên ẩm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉める しめる |
閉めます しめます |
| Present negative |
閉めない しめない |
閉めません しめません |
| Past |
閉めた しめた |
閉めました しめました |
| Past negative |
閉めなかった しめなかった |
閉めませんでした しめませんでした |
| Te-form |
閉めて しめて |
閉めまして しめまして |
| Potential |
閉められる しめられる |
閉められます しめられます |
| Potential negative |
閉められない しめられない |
閉められません しめられません |