Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉める (しめる) — ẩm ướt, trở nên ẩm

閉しめる ẩm ướt
Tần suất #5205 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

shimeru

しめる
Pitch しめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ẩm ướt
  • trở nên ẩm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉める

しめる

閉めます

しめます

Present negative

閉めない

しめない

閉めません

しめません

Past

閉めた

しめた

閉めました

しめました

Past negative

閉めなかった

しめなかった

閉めませんでした

しめませんでした

Te-form

閉めて

しめて

閉めまして

しめまして

Potential

閉められる

しめられる

閉められます

しめられます

Potential negative

閉められない

しめられない

閉められません

しめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.