化石 (かせき) — hóa thạch

せき hóa thạch
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hóa thạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.