カ所 (かしょ) — nơi, địa điểm, chỗ

しょ nơi
Tần suất #4233 Lớp 3 2 ký tự noun

kasho

Nghĩa

  • nơi
  • địa điểm
  • chỗ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.