場所 (ばしょ) — địa điểm, nơi chốn, trường sở

しょ địa điểm
Tần suất #1400 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

basho

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • địa điểm
  • nơi chốn
  • trường sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.