Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

所得 (しょとく) — thu nhập, sở đắc

所しょ得とく thu nhập
Tần suất #1255 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shotoku

しょとく
Pitch しょとく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 所得

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu nhập
  • sở đắc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はたらいたり して 手(て)に 入(い)れた お金(かね)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.