箇所 (かしょ) — địa điểm, chỗ, vị trí

しょ địa điểm
Tần suất #2313 2 ký tự 漢語 kango noun

kasho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • địa điểm
  • chỗ
  • vị trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.