達す (たっす) — đạt được, đạt tới
達す
đạt được
Tần suất #2314
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-su)
tassu
たっす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たっす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 達す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạt được
- đạt tới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
達す たっす |
達します たっします |
| Present negative |
達さない たっさない |
達しません たっしません |
| Past |
達した たっした |
達しました たっしました |
| Past negative |
達さなかった たっさなかった |
達しませんでした たっしませんでした |
| Te-form |
達して たっして |
達しまして たっしまして |
| Potential |
達せる たっせる |
達せます たっせます |
| Potential negative |
達せない たっせない |
達せません たっせません |