Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

達す (たっす) — đạt được, đạt tới

達たっす đạt được
Tần suất #2314 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su)

tassu

たっす
Pitch たっす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 達す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạt được
  • đạt tới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

達す

たっす

達します

たっします

Present negative

達さない

たっさない

達しません

たっしません

Past

達した

たっした

達しました

たっしました

Past negative

達さなかった

たっさなかった

達しませんでした

たっしませんでした

Te-form

達して

たっして

達しまして

たっしまして

Potential

達せる

たっせる

達せます

たっせます

Potential negative

達せない

たっせない

達せません

たっせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.