固い (かたい) — cứng, rắn chắc, chắc

かた cứng
Tần suất #3967 Lớp 4 2 ký tự i-adjective

katai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứng
  • rắn chắc
  • chắc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.