Chuyển đến nội dung

買う (かう) — mua

mua
Tần suất #250 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

kau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Nghĩa

  • mua

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 買う.

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.