Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

購買 (こうばい) — độ dốc, độ nghiêng

購こう買ばい độ dốc
Tần suất #5390 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koubai

こうばい
Pitch こうばい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 購買

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • độ dốc
  • độ nghiêng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

購買する

こうばいする

購買します

こうばいします

Present negative

購買しない

こうばいしない

購買しません

こうばいしません

Past

購買した

こうばいした

購買しました

こうばいしました

Past negative

購買しなかった

こうばいしなかった

購買しませんでした

こうばいしませんでした

Te-form

購買して

こうばいして

購買しまして

こうばいしまして

Potential

購買できる

こうばいできる

購買できます

こうばいできます

Potential negative

購買できない

こうばいできない

購買できません

こうばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.