購買 (こうばい) — độ dốc, độ nghiêng
購買
độ dốc
Tần suất #5390
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koubai
こうばい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうばい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 購買
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- độ dốc
- độ nghiêng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
購買する こうばいする |
購買します こうばいします |
| Present negative |
購買しない こうばいしない |
購買しません こうばいしません |
| Past |
購買した こうばいした |
購買しました こうばいしました |
| Past negative |
購買しなかった こうばいしなかった |
購買しませんでした こうばいしませんでした |
| Te-form |
購買して こうばいして |
購買しまして こうばいしまして |
| Potential |
購買できる こうばいできる |
購買できます こうばいできます |
| Potential negative |
購買できない こうばいできない |
購買できません こうばいできません |