買物 (かいもの) — việc mua sắm, mua sắm

かいもの việc mua sắm
Tần suất #4500 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

kaimono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • việc mua sắm
  • mua sắm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.