Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買物 (かいもの) — việc mua sắm, mua sắm

買かい物もの việc mua sắm
Tần suất #4500 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kaimono

かいもの
Pitch かいもの[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 買物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • việc mua sắm
  • mua sắm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買物する

かいものする

買物します

かいものします

Present negative

買物しない

かいものしない

買物しません

かいものしません

Past

買物した

かいものした

買物しました

かいものしました

Past negative

買物しなかった

かいものしなかった

買物しませんでした

かいものしませんでした

Te-form

買物して

かいものして

買物しまして

かいものしまして

Potential

買物できる

かいものできる

買物できます

かいものできます

Potential negative

買物できない

かいものできない

買物できません

かいものできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.