買物 (かいもの) — việc mua sắm, mua sắm
買物
việc mua sắm
Tần suất #4500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kaimono
かいもの
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいもの[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 買物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- việc mua sắm
- mua sắm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買物する かいものする |
買物します かいものします |
| Present negative |
買物しない かいものしない |
買物しません かいものしません |
| Past |
買物した かいものした |
買物しました かいものしました |
| Past negative |
買物しなかった かいものしなかった |
買物しませんでした かいものしませんでした |
| Te-form |
買物して かいものして |
買物しまして かいものしまして |
| Potential |
買物できる かいものできる |
買物できます かいものできます |
| Potential negative |
買物できない かいものできない |
買物できません かいものできません |