売買 (ばいばい) — mua bán, buôn bán
売買
mua bán
Tần suất #4500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
baibai
ばいばい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばいばい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 売買
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mua bán
- buôn bán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売買する ばいばいする |
売買します ばいばいします |
| Present negative |
売買しない ばいばいしない |
売買しません ばいばいしません |
| Past |
売買した ばいばいした |
売買しました ばいばいしました |
| Past negative |
売買しなかった ばいばいしなかった |
売買しませんでした ばいばいしませんでした |
| Te-form |
売買して ばいばいして |
売買しまして ばいばいしまして |
| Potential |
売買できる ばいばいできる |
売買できます ばいばいできます |
| Potential negative |
売買できない ばいばいできない |
売買できません ばいばいできません |