Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

売買 (ばいばい) — mua bán, buôn bán

売ばい買ばい mua bán
Tần suất #4500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

baibai

ばいばい
Pitch ばいばい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 売買

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua bán
  • buôn bán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

売買する

ばいばいする

売買します

ばいばいします

Present negative

売買しない

ばいばいしない

売買しません

ばいばいしません

Past

売買した

ばいばいした

売買しました

ばいばいしました

Past negative

売買しなかった

ばいばいしなかった

売買しませんでした

ばいばいしませんでした

Te-form

売買して

ばいばいして

売買しまして

ばいばいしまして

Potential

売買できる

ばいばいできる

売買できます

ばいばいできます

Potential negative

売買できない

ばいばいできない

売買できません

ばいばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.