(かず) — số, số lượng

かず số
Tần suất #64 Lớp 2 1 ký tự noun

kazu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số
  • số lượng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.