(あいだ) — khoảng giữa, khoảng cách, giữa

あいだ khoảng giữa
Tần suất #60 Lớp 2 1 ký tự noun

aida

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảng giữa
  • khoảng cách
  • giữa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.