数々 (かずかず) — nhiều, vô số, đủ loại

かず nhiều
Tần suất #2841 Lớp 2 2 ký tự no-adjective

kazukazu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiều
  • vô số
  • đủ loại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.