Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

稽古 (けいこ) — luyện tập, tập dượt, kê cổ

稽けい古こ luyện tập
Tần suất #3265 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keiko

けいこ
Pitch けいこ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 稽古

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • luyện tập
  • tập dượt
  • kê cổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

稽古する

けいこする

稽古します

けいこします

Present negative

稽古しない

けいこしない

稽古しません

けいこしません

Past

稽古した

けいこした

稽古しました

けいこしました

Past negative

稽古しなかった

けいこしなかった

稽古しませんでした

けいこしませんでした

Te-form

稽古して

けいこして

稽古しまして

けいこしまして

Potential

稽古できる

けいこできる

稽古できます

けいこできます

Potential negative

稽古できない

けいこできない

稽古できません

けいこできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.