系統 (けいとう) — hệ thống, dòng dõi, hệ thống

けいとう hệ thống
Tần suất #4262 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

keitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hệ thống
  • dòng dõi
  • hệ thống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.