長時間 (ちょうじかん) — thời gian dài, trường thời gian

ちょうかん thời gian dài
Tần suất #4260 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

choujikan

Pitch ちょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian dài
  • trường thời gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.