Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

統制 (とうせい) — thống chế, kiểm soát, điều phối

統とう制せい thống chế
Tần suất #3401 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tousei

とうせい
Pitch とうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 統制

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thống chế
  • kiểm soát
  • điều phối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

統制する

とうせいする

統制します

とうせいします

Present negative

統制しない

とうせいしない

統制しません

とうせいしません

Past

統制した

とうせいした

統制しました

とうせいしました

Past negative

統制しなかった

とうせいしなかった

統制しませんでした

とうせいしませんでした

Te-form

統制して

とうせいして

統制しまして

とうせいしまして

Potential

統制できる

とうせいできる

統制できます

とうせいできます

Potential negative

統制できない

とうせいできない

統制できません

とうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.