統制 (とうせい) — thống chế, kiểm soát, điều phối

とうせい thống chế
Tần suất #3401 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thống chế
  • kiểm soát
  • điều phối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.